- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
(quan lớn) đích thân đến hỏi han cấp dưới
Ông ấy đã đích thân hỏi ý kiến cấp dưới.
(quan lớn) đích thân đến hỏi han cấp dưới
Ông ấy đã đích thân hỏi ý kiến cấp dưới.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
(quan lớn) đích thân đến hỏi han cấp dưới
(quan lớn) đích thân đến hỏi han cấp dưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.