- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
đối mặt trận chiến; ngay trước khi ra trận
Anh ta đã bỏ trốn ngay trước trận chiến.
đối mặt trận địa; lâm trận
Anh ta đã bỏ trốn khi ra trận.
đối mặt trận chiến; ngay trước khi ra trận
Anh ta đã bỏ trốn ngay trước trận chiến.
đối mặt trận địa; lâm trận
Anh ta đã bỏ trốn khi ra trận.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
đối mặt trận chiến; ngay trước khi ra trận
đối mặt trận chiến; ngay trước khi ra trận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.