- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
nhút nhát rút lui khi đến giờ giao chiến; chùn bước trước trận đấu [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy đã lùi bước khi đối mặt với trận chiến.
rút lui khi lâm trận; nhát gan khi đến lúc quyết định [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy đã nhụt chí rồi.
nhút nhát rút lui khi đến giờ giao chiến; chùn bước trước trận đấu [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy đã lùi bước khi đối mặt với trận chiến.
rút lui khi lâm trận; nhát gan khi đến lúc quyết định [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy đã nhụt chí rồi.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
nhút nhát rút lui khi đến giờ giao chiến; chùn bước trước trận đấu [thành ngữ]
nhút nhát rút lui khi đến giờ giao chiến; chùn bước trước trận đấu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.