- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
gặp nạn; lâm vào nguy nan
Anh ấy không sợ hãi khi gặp nguy hiểm.
gặp nạn; lâm nguy
Anh ấy không sợ hãi khi đối mặt với khó khăn.
gặp nạn; lâm vào nguy nan
Anh ấy không sợ hãi khi gặp nguy hiểm.
gặp nạn; lâm nguy
Anh ấy không sợ hãi khi đối mặt với khó khăn.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
gặp nạn; lâm vào nguy nan
gặp nạn; lâm vào nguy nan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.