Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
viên; hòn bi; (thuốc) viên hoàn
中圆形的小东西;药物制成的球形物体yuánxíng de xiǎo dōngxi; yàowù zhìchéng de qiúxíng wùtǐ
Viên thuốc này rất nhỏ.
viên; hoàn (thuốc)
中圆形的小物体;药物做成的球形yuánxíng de xiǎo wùtǐ;yàowù zuòchéng de qiúxíng
Đây là một loại thuốc viên.
viên thuốc; hoàn thuốc
中用药物做成的小球形东西,吃的可以治病yòng yàowù zuòchéng de xiǎo qiúxíng dōngxi, chī de kěyǐ zhìbìng
Làm ơn cho tôi một viên thuốc.
viên; hòn bi; (thuốc) viên hoàn
中圆形的小东西;药物制成的球形物体yuánxíng de xiǎo dōngxi; yàowù zhìchéng de qiúxíng wùtǐ
Viên thuốc này rất nhỏ.
viên; hoàn (thuốc)
中圆形的小物体;药物做成的球形yuánxíng de xiǎo wùtǐ;yàowù zuòchéng de qiúxíng
Đây là một loại thuốc viên.
viên thuốc; hoàn thuốc
中用药物做成的小球形东西,吃的可以治病yòng yàowù zuòchéng de xiǎo qiúxíng dōngxi, chī de kěyǐ zhìbìng
Làm ơn cho tôi một viên thuốc.