- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
đứng đầu; cầm đầu
Đội do anh ấy đứng đầu rất tuyệt.
chủ nhiệm; trưởng phòng; giám đốc
Đội do anh ấy dẫn đầu rất tuyệt vời.
đứng đầu; cầm đầu
Đội do anh ấy đứng đầu rất tuyệt.
chủ nhiệm; trưởng phòng; giám đốc
Đội do anh ấy dẫn đầu rất tuyệt vời.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
đứng đầu; cầm đầu
đứng đầu; cầm đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.