- 乙ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
ethane (C2H6); ethan
Ethane là một loại khí không màu.
ethane (C2H6); ethan
Ethane là một loại khí không màu.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
ethane (C2H6); ethan
ethane (C2H6); ethan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.