- 乙ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
acetylcholine (ACh) (amine liên quan đến vitamin B phức hợp)
Acetylcholine là một chất dẫn truyền thần kinh.
acetylcholine (ACh) (amine liên quan đến vitamin B phức hợp)
Acetylcholine là một chất dẫn truyền thần kinh.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
acetylcholine (ACh) (amine liên quan đến vitamin B phức hợp)
acetylcholine (ACh) (amine liên quan đến vitamin B phức hợp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.