- 乙ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
axit axetic (CH3COOH)
Axit axetic là một loại axit hữu cơ quan trọng.
axit ethanoic
axit axetic (CH3COOH)
Axit axetic là một loại axit hữu cơ quan trọng.
axit ethanoic
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
axit axetic (CH3COOH)
axit axetic (CH3COOH)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.