- 乙ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
diethyl ether; ête
Ether là một loại thuốc gây mê.
ete dietyl (C₂H₅OC₂H₅); ête
diethyl ether; ête
Ether là một loại thuốc gây mê.
ete dietyl (C₂H₅OC₂H₅); ête
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
diethyl ether; ête
diethyl ether; ête
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.