- 也dã(cũng, vậy (tượng hình — hình dáng nước chảy hoặc con rắn uốn khúc))
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
thôi cũng được; dù sao cũng vậy; dù... hay...
Đi hay không đi, tôi đều không quan tâm.
thôi được; thôi thì cũng được; đành vậy
Bạn không muốn đi cũng được.
không sao; không quan trọng
thôi cũng được; dù sao cũng vậy; dù... hay...
Đi hay không đi, tôi đều không quan tâm.
thôi được; thôi thì cũng được; đành vậy
Bạn không muốn đi cũng được.
không sao; không quan trọng
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
thôi cũng được; dù sao cũng vậy; dù... hay...
thôi cũng được; dù sao cũng vậy; dù... hay...
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn đi cũng được, không đi cũng được.
Bạn đi cũng được, không đi cũng được.