- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
mọt sách; kẻ học gạo
中只会读书、不懂生活实际的人zhǐ huì dúshū、búdǒng shēnghuó shíjì de rén
Anh ấy là một mọt sách.
mọt sách; kẻ chỉ biết đọc sách
中只知道读书、不懂生活的人zhǐ zhīdào dúshū、búdǒng shēnghuó de rén
Anh ấy là một kẻ mọt sách.
mọt sách; kẻ học gạo
中只会读书、不懂生活实际的人zhǐ huì dúshū、búdǒng shēnghuó shíjì de rén
Anh ấy là một mọt sách.
mọt sách; kẻ chỉ biết đọc sách
中只知道读书、不懂生活的人zhǐ zhīdào dúshū、búdǒng shēnghuó de rén
Anh ấy là một kẻ mọt sách.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mọt sách; kẻ học gạo
mọt sách; kẻ học gạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người học gàn; kẻ hay chữ lỗ; học giả ôm chữ nghĩa cứng nhắc
中只知道读书,不懂实际生活的人zhǐ zhīdào dúshū, búdǒng shíjì shēnghuó de rén
người học gàn; kẻ hay chữ lỗ; học giả ôm chữ nghĩa cứng nhắc
中只知道读书,不懂实际生活的人zhǐ zhīdào dúshū, búdǒng shíjì shēnghuó de rén