- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
nhà xuất bản; hiệu sách
Hiệu sách này có rất nhiều sách.
nhà xuất bản
Nhà sách này có rất nhiều sách mới.
nhà xuất bản; hiệu sách
Hiệu sách này có rất nhiều sách.
nhà xuất bản
Nhà sách này có rất nhiều sách mới.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
nhà xuất bản; hiệu sách
nhà xuất bản; hiệu sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.