- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
bọc sách; bìa bọc sách
Bìa sách này rất đẹp.
bìa sách; bọc sách
bọc sách; bìa bọc sách
Bìa sách này rất đẹp.
bìa sách; bọc sách
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
bọc sách; bìa bọc sách
bọc sách; bìa bọc sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.