- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
thư viện (học viện kinh điển thời phong kiến)
Thư viện là một tổ chức giáo dục thời Trung Quốc cổ đại.
thư viện (học viện kinh điển thời phong kiến)
Thư viện là một tổ chức giáo dục thời Trung Quốc cổ đại.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
thư viện (học viện kinh điển thời phong kiến)
thư viện (học viện kinh điển thời phong kiến)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.