- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
loạn luân; quan hệ loạn luân
Loạn luân là phạm pháp.
loạn luân; vi phạm đạo đức luân thường
Loạn luân là không thể chấp nhận được.
loạn luân; quan hệ loạn luân
Loạn luân là phạm pháp.
loạn luân; vi phạm đạo đức luân thường
Loạn luân là không thể chấp nhận được.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
loạn luân; quan hệ loạn luân
loạn luân; quan hệ loạn luân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.