- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
viết bừa bãi; viết ẩu
Bạn đừng viết bậy.
viết bừa bãi; viết ẩu
Bạn đừng viết bậy.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.
viết bừa bãi; viết ẩu
viết bừa bãi; viết ẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.