- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
ăn bừa bãi; ăn linh tinh
Đừng ăn lung tung.
ăn bừa bãi; ăn linh tinh
Đừng ăn lung tung.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn bừa bãi; ăn linh tinh
ăn bừa bãi; ăn linh tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.