- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
ồn ào hỗn loạn; náo loạn
Trong lớp học ồn ào lộn xộn.
ồn ào náo loạn; hỗn loạn ầm ĩ
Trong lớp học ồn ào.
ồn ào hỗn loạn; náo loạn
Trong lớp học ồn ào lộn xộn.
ồn ào náo loạn; hỗn loạn ầm ĩ
Trong lớp học ồn ào.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
ồn ào hỗn loạn; náo loạn
ồn ào hỗn loạn; náo loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.