- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
đá lởm chởm; đá ngổn ngang
Trên bãi đá có rất nhiều đá.
đá lởm chởm; đống đá lộn xộn
đá lởm chởm; đống đá ngổn ngang
Ở đây có rất nhiều đá vụn.
đá lởm chởm; đá ngổn ngang
Trên bãi đá có rất nhiều đá.
đá lởm chởm; đống đá lộn xộn
đá lởm chởm; đống đá ngổn ngang
Ở đây có rất nhiều đá vụn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
đá lởm chởm; đá ngổn ngang
đá lởm chởm; đá ngổn ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đá lởm chởm; đống đá ngổn ngang
đá lởm chởm; đống đá ngổn ngang