- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
ký tự rác; mã lỗi (hiện tượng hiển thị ký tự sai do lỗi mã hóa)
Những ký tự lộn xộn này có nghĩa là gì?
ký tự rác; mã lỗi (hiện tượng hiển thị ký tự sai do lỗi mã hóa)
Những ký tự lộn xộn này có nghĩa là gì?
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
ký tự rác; mã lỗi (hiện tượng hiển thị ký tự sai do lỗi mã hóa)
ký tự rác; mã lỗi (hiện tượng hiển thị ký tự sai do lỗi mã hóa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.