- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
chạy loạn tứ tán; chạy trốn hỗn loạn
Chuột chạy loạn xạ trong nhà.
chạy loạn; chạy tứ tán
Chuột chạy tán loạn trong nhà.
chạy loạn tứ tán; chạy trốn hỗn loạn
Chuột chạy loạn xạ trong nhà.
chạy loạn; chạy tứ tán
Chuột chạy tán loạn trong nhà.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
chạy loạn tứ tán; chạy trốn hỗn loạn
chạy loạn tứ tán; chạy trốn hỗn loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.