- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
loạn thị (y học)
Anh ấy bị loạn thị.
loạn thị (y học)
Anh ấy bị loạn thị.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
loạn thị (y học)
loạn thị (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.