- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
nhảy loạn; nhảy lung tung
Chú chó con vui vẻ nhảy loạn xạ.
nhảy loạn (tim đập loạn)
Tim tôi đập loạn xạ.
nhảy loạn; nhảy lung tung
Chú chó con vui vẻ nhảy loạn xạ.
nhảy loạn (tim đập loạn)
Tim tôi đập loạn xạ.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy loạn; nhảy lung tung
nhảy loạn; nhảy lung tung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.