- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh sáng nhũ quang; sự phát quang đục (như sữa)
Loại đá quý này có ánh sữa.
ánh sáng nhũ quang; sự phát quang đục (như sữa)
Loại đá quý này có ánh sữa.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh sáng nhũ quang; sự phát quang đục (như sữa)
ánh sáng nhũ quang; sự phát quang đục (như sữa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.