- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
sản phẩm từ sữa; thực phẩm sữa
Tôi thích ăn các sản phẩm từ sữa.
sản phẩm từ sữa; thực phẩm sữa
Tôi thích ăn các sản phẩm từ sữa.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
sản phẩm từ sữa; thực phẩm sữa
sản phẩm từ sữa; thực phẩm sữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.