- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
chất nhũ hoá; chất tạo nhũ
Chất nhũ hóa này an toàn.
chất nhũ hoá; chất tạo nhũ
Chất nhũ hóa này an toàn.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất nhũ hoá; chất tạo nhũ
chất nhũ hoá; chất tạo nhũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.