- 日nhật(mặt trời)
- 军quân(quân đội)
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
quầng vú; quầng nhũ hoa
Quầng vú là một phần của vú.
quầng vú; quầng nhũ hoa
Quầng vú là một phần của vú.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
quầng vú; quầng nhũ hoa
quầng vú; quầng nhũ hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.