- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh danh đoạt lợi; đua chen danh lợi [thành ngữ]
Anh ấy cả đời tranh danh đoạt lợi.
tranh danh đoạt lợi; chạy theo danh lợi [thành ngữ]
Anh ta chỉ biết tranh danh đoạt lợi.
tranh danh đoạt lợi; đua chen danh lợi [thành ngữ]
Anh ấy cả đời tranh danh đoạt lợi.
tranh danh đoạt lợi; chạy theo danh lợi [thành ngữ]
Anh ta chỉ biết tranh danh đoạt lợi.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
tranh danh đoạt lợi; đua chen danh lợi [thành ngữ]
tranh danh đoạt lợi; đua chen danh lợi [thành ngữ]