- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh cãi không ngã ngũ; bất phân thắng bại [thành ngữ]
Họ tranh cãi không ngừng vì một chuyện nhỏ.
tranh cãi không ngã ngũ; bất phân thắng bại [thành ngữ]
Họ tranh cãi không ngừng vì một chuyện nhỏ.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tranh cãi không ngã ngũ; bất phân thắng bại [thành ngữ]
tranh cãi không ngã ngũ; bất phân thắng bại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.