- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tính gây tranh cãi; tính gây tranh luận
Đây là một chủ đề gây tranh cãi.
tính gây tranh cãi; tính gây tranh luận
Đây là một chủ đề gây tranh cãi.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính gây tranh cãi; tính gây tranh luận
tính gây tranh cãi; tính gây tranh luận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.