- ⼅quyết(móc câu (tượng hình))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 彐kệ(bàn tay cầm bút)
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
sự đã đến nông nỗi này; đến nước này
Đến nước này, chúng ta chỉ có thể chấp nhận.
sự đã đến nông nỗi này; đến nước này
Đến nước này, chúng ta chỉ có thể chấp nhận.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
sự đã đến nông nỗi này; đến nước này
sự đã đến nông nỗi này; đến nước này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.