- ⼅quyết(móc câu (tượng hình))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 彐kệ(bàn tay cầm bút)
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
diễn biến tình hình; tiến triển của sự việc
Tình hình phát triển rất nhanh.
diễn biến tình hình; tiến triển của sự việc
Tình hình phát triển rất nhanh.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
diễn biến tình hình; tiến triển của sự việc
diễn biến tình hình; tiến triển của sự việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.