- ⼅quyết(móc câu (tượng hình))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 彐kệ(bàn tay cầm bút)
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
chiếu xạ sự cố; phơi xạ do tai nạn
Lần chiếu xạ tai nạn này đã gây ra hậu quả nghiêm trọng.
chiếu xạ sự cố; phơi xạ do tai nạn
Lần chiếu xạ tai nạn này đã gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
chiếu xạ sự cố; phơi xạ do tai nạn
chiếu xạ sự cố; phơi xạ do tai nạn