- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Vu Đan (1965–), học giả và tác giả Trung Quốc nổi tiếng với việc phổ biến tư tưởng cổ điển Trung Hoa
Vu Đan là một học giả nổi tiếng.
Vu Đan (1965–), học giả và tác giả Trung Quốc nổi tiếng với việc phổ biến tư tưởng cổ điển Trung Hoa
Vu Đan là một học giả nổi tiếng.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.