- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
niềm vui xuất giá (cách nói lịch sự về việc cô gái lấy chồng)
Chúc mừng bạn kết hôn!
niềm vui xuất giá (cách nói lịch sự về việc cô gái lấy chồng)
Chúc mừng bạn kết hôn!
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
niềm vui xuất giá (cách nói lịch sự về việc cô gái lấy chồng)
niềm vui xuất giá (cách nói lịch sự về việc cô gái lấy chồng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.