- 二nhị(hai, số hai)
- ?(nét cong)(nét cong bên dưới biểu thị sự thiếu hụt)
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sản lượng thiếu hụt; hụt sản lượng
Năm nay chúng tôi không bị thiếu hụt sản lượng.
sản lượng thiếu hụt; hụt sản lượng
Năm nay chúng tôi không bị thiếu hụt sản lượng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.