- 二nhị(hai, số hai)
- ?(nét cong)(nét cong bên dưới biểu thị sự thiếu hụt)
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
lỗ vốn; thua lỗ
Công ty chúng tôi đã bị thua lỗ.
lỗ vốn; thua lỗ
Công ty chúng tôi đã bị thua lỗ.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
lỗ vốn; thua lỗ
lỗ vốn; thua lỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.