- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không xâm phạm lẫn nhau; hỗ bất xâm phạm
Hai nước đã ký hiệp ước không xâm lược lẫn nhau.
không xâm phạm lẫn nhau; hỗ bất xâm phạm
Hai nước đã ký hiệp ước không xâm lược lẫn nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
không xâm phạm lẫn nhau; hỗ bất xâm phạm
không xâm phạm lẫn nhau; hỗ bất xâm phạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.