- 扌thủ(tay)
- 乃nãi(bèn, mới)
Dùng tay ném vật đi xa là hành động của 扔.
ném qua ném lại; ném vào nhau
ném qua ném lại; ném vào nhau
Dùng tay ném vật đi xa là hành động của 扔.
Dùng tay ném vật đi xa là hành động của 扔.
ném qua ném lại; ném vào nhau
ném qua ném lại; ném vào nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.