- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bổ sung cho nhau; tương hỗ; bù đắp lẫn nhau
Tính cách của hai người họ rất bổ sung cho nhau.
bổ sung cho nhau; bù đắp lẫn nhau
bổ sung cho nhau; tương hỗ; bù đắp lẫn nhau
Tính cách của hai người họ rất bổ sung cho nhau.
bổ sung cho nhau; bù đắp lẫn nhau
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bổ sung cho nhau; tương hỗ; bù đắp lẫn nhau
bổ sung cho nhau; tương hỗ; bù đắp lẫn nhau