- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
đời thứ năm; thế hệ thứ năm
Ông ấy là vị vua thứ năm.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
đời thứ năm; thế hệ thứ năm
Ông ấy là vị vua thứ năm.
đời thứ năm; thế hệ thứ năm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.