- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
ngũ quan cân đối; dung mạo đoan chính
Cô ấy có ngũ quan đoan chính, trông rất xinh đẹp.
ngũ quan cân đối; dung mạo đoan chính
Cô ấy có ngũ quan đoan chính, trông rất xinh đẹp.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
ngũ quan cân đối; dung mạo đoan chính
ngũ quan cân đối; dung mạo đoan chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.