- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
canh năm (3:00–5:00 sáng); năm canh đêm
Trời ngũ canh vẫn chưa sáng.
canh năm (3:00–5:00 sáng); năm canh đêm
Trời ngũ canh vẫn chưa sáng.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
canh năm (3:00–5:00 sáng); năm canh đêm
canh năm (3:00–5:00 sáng); năm canh đêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.