- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
năm châu lục lớn; năm châu
Năm châu bốn bể.
năm châu; toàn thế giới
Bốn bể năm châu đều là anh em.
năm châu lục lớn; năm châu
Năm châu bốn bể.
năm châu; toàn thế giới
Bốn bể năm châu đều là anh em.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
năm châu lục lớn; năm châu
năm châu lục lớn; năm châu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.