- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
huyện Ngũ Liên, thành phố Nhật Chiếu, Sơn Đông(kế thừa)
Huyện Ngũ Liên ở tỉnh Sơn Đông.
huyện Ngũ Liên, thành phố Nhật Chiếu, Sơn Đông(kế thừa)
Huyện Ngũ Liên ở tỉnh Sơn Đông.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
huyện Ngũ Liên, thành phố Nhật Chiếu, Sơn Đông
huyện Ngũ Liên, thành phố Nhật Chiếu, Sơn Đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.