- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
ngăn nắp; có trật tự; có thứ tự
Phòng của anh ấy luôn ngăn nắp.
ngăn nắp; có trật tự; có thứ tự
Phòng của anh ấy luôn ngăn nắp.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
ngăn nắp; có trật tự; có thứ tự
ngăn nắp; có trật tự; có thứ tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.