- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
cái nhìn thiển cận như ếch ngồi đáy giếng [thành ngữ]
Cái nhìn hạn hẹp, không đáng để làm gương.
cái nhìn thiển cận như ếch ngồi đáy giếng [thành ngữ]
Cái nhìn hạn hẹp, không đáng để làm gương.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
cái nhìn thiển cận như ếch ngồi đáy giếng [thành ngữ]
cái nhìn thiển cận như ếch ngồi đáy giếng [thành ngữ]