- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
một tộc; một nhóm; một cộng đồng (tiểu văn hóa)
Anh ấy thích nghiên cứu văn hóa phụ.
một tộc; một nhóm; một cộng đồng (tiểu văn hóa)
Anh ấy thích nghiên cứu văn hóa phụ.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
một tộc; một nhóm; một cộng đồng (tiểu văn hóa)
một tộc; một nhóm; một cộng đồng (tiểu văn hóa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.