- 田điền(ruộng đất)
- 介giới(ở giữa, phân cách)
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
phân giới (phân loại học)
Trong phân loại sinh vật, á giới là một cấp dưới giới.
phân giới (phân loại học)
Trong phân loại sinh vật, á giới là một cấp dưới giới.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
phân giới (phân loại học)
phân giới (phân loại học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.